87 Hậu Giang, Quận 6, TPHCM
Chúng tôi cung cấp một loạt đầy đủ
các dịch vụ nha khoa:

Răng sứ
Chỉnh nha
Implant
Giờ làm việc:
Sáng: từ 8g30-12g
Chiều: từ 2g- 8g tối (trừ Chủ nhật và lễ)
(Có làm buổi trưa nếu có hẹn trước)
Hãy gọi cho chúng tôi ? +848 3 969 23 38
Trang chủ > Bảng giá

BẢNG GIÁ THAM KHẢO

TT KỸ THUẬT PHÂN LOẠI CHI PHÍ ĐVT GHI CHÚ
1 Khám tư vấn   Miễn phí    
2 X.quang KTS  Quanh chóp 30.000 Phim  
3 Nhổ răng  Răng sữa 50.000-80.000 Răng  
     Răng vĩnh viễn 150.000-600.000 Răng  
4 Tiểu phẫu  Cắt chóp 1.000.000-1.500 Răng  
     Kéo dài thân răng 500.000-1000.000 Răng  
     Răng khôn 700.000-1.500.000 Răng  
     Ghép nướu 2.000.000 Răng  
     Cắt nướu - Apxe 200.000 Răng  
     Gõ gai xương 400.000-600.000    
    Implant  20.000.000-25.000.000 Răng   
5 Trám răng  Thẩm mỹ 200.000-500.000 Răng  
     Phòng ngừa 150.000 Răng  
     Răng trẻ em 80.000-200.000 Răng  
     Fuji 9 150.000-300.000 Răng  
     Pin ngà 100.000 Răng  
6 Chữa tủy  Răng 1 chân 400.000 Răng Chưa cộng phí trám
     Răng nhiều chân 600.000 Răng ''
     Chữa tủy lại 800.000-1.200.000    
     Cùi giả Zirconia 1.500.000 Răng  
     Cùi giả Titan 600.000 Răng  
     Cùi giả thường 300.000 Răng  
     Pin trám 100.000 Răng  
7 Phục hình  Crown niken 1.200.000-2.000.000 Răng Phục hình răng sứ
  Răng sứ  Kim loại quý - Vàng 10.000.000-12.000.000 Răng Chưa tính phí:
     Cercon - New 4.000.000 Răng    - Chữa tủy
     Titan (vàng đen) 2.200.000 Răng    - Trám răng
     Inox 700.000 Răng  
     Kim loại mặt nhựa 1.000.000 Răng  
8 Phục hình  Exellent, Composite 400.000 Răng =<4R : 600.000vnđ/R
  Răng tháo lắp  Răng nhựa cao cấp - Đức 400.000 Răng  
     Răng Mỹ ( Justies ) 400.000 Răng =<4R : 500.000vnđ/R
     Răng Nhật 400.000 Răng =<4R : 400.000vnđ/R
     Răng Việt Nam 300.000 Răng =<4R : 250.000vnđ/R
     Răng Sứ tháo lắp 700.000 Răng =<4R : 1.000.000vnđ/R
     Nền nhựa dẻo toàn hàm 2.000.000 Hàm Răng tính riêng
     Nền nhựa dẻo nửa hàm 1.200.000 1/2 Hàm Răng tính riêng
     Khung kim loại 2.000.000 Khung  
     Khung Titan 3.000.000 Khung  
     Mắc cài đơn (mắc cài bi)

1.000.000-2.000.000

Khung  
     Lưới nền hàm

400.000-600.000

Lưới  
9 Tẩy trắng răng  1giờ tại phòng mạch

1.600.000-2.200.000

2 Hàm Giảm 50% cạo vôi răng
     Tẩy thêm tại nhà 300.000-500.000   Tùy trường hợp
     Tại nhà

800.000-1.200.000

2 Hàm Giảm 50% cạo vôi răng
10 Vôi răng  Cạo vôi - Đánh bóng 150.000-300.000 2 Hàm Người lớn
  Viêm nướu  Cạo vôi - Đánh bóng 150.000 2 Hàm Trẻ em
     Bôi flour 200.000 Răng  
     Nạo túi nha chu 200.000 Răng  
11 Chỉnh nha  Tiền chỉnh hình - New

5.000.000-8.000.000

Ca Tùy trường hợp
     Hô, móm, lệch lạc

16.000.000-30.000.000

Ca  
    Máng nhai (Chống nghiến răng) 1.500.000-2.000.000 Cái  
     Máng nhai nhựa dẻo 1.500.000 Cái  
13 Gắn hột xoàn  Hột thật 300.000 Hột Hột của bệnh nhân
     Hột giả 500.000-700.000 Hột Hột của Phòng khám
14 Chỉnh sửa  Gắn lại răng cố định 200.000 Răng  
     Thêm răng nhựa

300.000-800.000

Răng  
     Vá hàm

200.000-800.000

Hàm  
     Đệm hàm, thay nền 500.000 Hàm Lấy liền
     Đệm hàm, thay nền 800.000 Hàm Nhựa nấu
     Máng tẩy trắng răng 200.000 Máng Chưa có thuốc
     Thêm móc 300.000 Móc  
  

 Lưu ý:

-BS Khám, tư vấn, thống nhất  Kế hoạch và chi phí trước khi điều trị.

-Bảng giá này chưa bao gồm thuế VAT 10%